Tại bàn ăn
Bẻ từng múi, ăn miếng nhỏ. Hỏi bánh ngọt hay mặn.
Có lúa mì. Vỏ có thể cứng; công thức và phụ liệu khác nhau.
Có loại ngọt và mặn. Loại ngọt sáu múi này là một cách làm, không phải công thức chung mọi tiệm.
Nguyên liệu
Nguyên liệu
Explore some key ingredients below. Preparations may use additional seasonings and ingredients.
Có loại ngọt và mặn. Loại ngọt sáu múi này là một cách làm, không phải công thức chung mọi tiệm.
Nguyên liệu thường dùng
Công thức thay đổi tùy quán.
Hương vị
Vị lúa mì hơi ngọt, thơm nhẹ hoa mộc.
- Độ cay
- Kết cấu
- Vỏ giòn lúc mới nướng, ruột mềm dai.
- Cách chế biến
- Bột mì, nước, men và hoa mộc ngâm đường được lên men rồi nhào với muối nở. Xẻ thành múi còn dính ở đáy, nướng trên khay phết ít dầu.
Có loại ngọt và mặn. Loại ngọt sáu múi này là một cách làm, không phải công thức chung mọi tiệm.
Nguồn gốc
Liên hệ vùng miền
Có liên hệ với Giang Tô.
Liên hệ vùng miền
Giang Tô: Yangzhou and Zhenjiang baking traditions; no mistaken Jingjiang/Taizhou attribution.
Hỏi trước xem họ có món này không
请问你们有金刚脐吗?
Quán có món hoặc đồ uống này không?
Câu chuyện và lịch sử
Câu chuyện và lịch sử
Món bánh quen thuộc ở Giang Tô
This account describes a tradition or story, rather than an established historical fact.
Jingangqi gắn với tiệm bánh và bữa sáng Giang Tô. Tại Trấn Giang còn gọi 京江脐; bánh tương tự hình móng vuốt gọi 老虎脚爪. Các đường xẻ mở ra khi nướng.





