Eating in China
Generated ingredient illustration: common carp, one example of freshwater fish; species vary.

Cá nước ngọt

淡水鱼Dànshuǐyú

Cá nước ngọt dùng trong các món hầm địa phương; loài cá thay đổi tùy món.

Freshwater fish

Loại
Cá và hải sản

Tìm hiểu thêm

Cách nhận biết

Đây là một nhóm nguyên liệu rộng, không phải một loài duy nhất. Hình minh họa là cá chép, một ví dụ về cá nước ngọt.

Trong bếp

Dùng trong món cá hầm thập cẩm Bạch Dương Điến và món cá hầm Demoli.

Tên gọi chung; loài thay đổi theo cách làm.

Hỏi về nguyên liệu này

这道菜里有淡水鱼吗?

Món này có chứa Cá nước ngọt không?

Eating in China · Ứng dụng

Tải ứng dụng

Khám phá món ăn địa phương, hiểu nguyên liệu và hương vị, rồi chọn món bạn muốn thử. Tìm gợi ý món chay, thuần chay và phù hợp với trẻ em cho chuyến đi Trung Quốc.

Cẩm nang ẩm thực, thông tin nguyên liệu và lập kế hoạch chuyến đi đều miễn phí.

Xem nội dung ứng dụng