Tại bàn ăn
Gắp vài lát đã chín bằng đũa. Nếm trước rồi rắc ít muối gia vị hoặc chấm nhẹ. Hỏi bộ phận gồm trong phần ăn nếu chỉ muốn má hay tránh phần khác.
Có thể còn mảnh xương nhỏ. Da và sụn có thể dai. Hoa tiêu gây tê dù không có ớt.
Bộ phận, độ dày và gia vị khác nhau. Lưỡi và phần khác có thể tách riêng; phục vụ nguyên đầu là kiểu khác.
Nguyên liệu
Nguyên liệu
Explore some key ingredients below. Preparations may use additional seasonings and ingredients.
Bộ phận, độ dày và gia vị khác nhau. Lưỡi và phần khác có thể tách riêng; phục vụ nguyên đầu là kiểu khác.
Nguyên liệu thường dùng
Công thức thay đổi tùy quán.
Hương vị
Vị thịt, nêm nhẹ, muối thơm hơi tê.
- Độ cay
- Kết cấu
- Thịt thái mỏng mềm, da và mô liên kết đàn hồi.
- Cách chế biến
- Đầu được làm sạch, luộc, lọc xương, để nguội rồi thái mỏng. Muối trộn hoa tiêu, sa nhân và đinh hương.
Bộ phận, độ dày và gia vị khác nhau. Lưỡi và phần khác có thể tách riêng; phục vụ nguyên đầu là kiểu khác.
Nguồn gốc
Liên hệ vùng miền
Có liên hệ với Bắc Kinh.
Liên hệ vùng miền
Bắc Kinh: Beijing plain-water boiled sheep-head meat served thinly sliced with spiced salt.
Hỏi trước xem họ có món này không
请问你们有白水羊头吗?
Quán có món hoặc đồ uống này không?
Câu chuyện và lịch sử
Câu chuyện và lịch sử
Thái mỏng và muối gia vị
This account describes a tradition or story, rather than an established historical fact.
Đây là món thuộc truyền thống quà ăn Bắc Kinh. Luộc nước làm nổi vị thịt; thái mỏng và muối gia vị tạo cách thưởng thức. Muối có thể rắc lên hoặc để riêng để chấm.





