Tại bàn ăn
Bẻ miếng nhỏ khi còn ấm, thử mép giòn và lớp bên trong. Có thể ăn với cháo hoặc trà. Hỏi “这是什么香料?” (Đây là loại rau thơm hay gia vị gì?) nếu lạ mùi.
Có lúa mì. Hỏi dầu và phần thêm vào nếu tránh nguyên liệu động vật hoặc chất gây dị ứng. Mép có thể cứng; bẻ miếng vừa ăn.
Bản nguyên vị không ủ nở này dùng dầu cải, mức cay ớt 0. Cách làm khác có thể dùng dầu hoặc bột khác.
Nguyên liệu
Nguyên liệu
Explore some key ingredients below. Preparations may use additional seasonings and ingredients.
Bản nguyên vị được chọn dùng bột không ủ nở; dầu và cách chuẩn bị bột có thể khác ở nơi khác.
Nguyên liệu thường dùng
Công thức thay đổi tùy quán.
Hương vị
Vị thảo mộc thơm và lúa mì.
- Độ cay
- Kết cấu
- Bánh mỏng màu vàng với mặt giòn.
- Cách chế biến
- Cuộn phần bột đã phết dầu và nêm thành vòng xoắn, ép dẹt rồi nướng chảo, thêm dầu và lật bánh.
Bản nguyên vị được chọn dùng bột không ủ nở; dầu và cách chuẩn bị bột có thể khác ở nơi khác.
Nguồn gốc
Liên hệ vùng miền
Có liên hệ với Thanh Hải.
Hỏi trước xem họ có món này không
请问你们有狗浇尿吗?
Quán có món hoặc đồ uống này không?
Câu chuyện và lịch sử
Câu chuyện và lịch sử
Tên lạ của bánh áp chảo
This account describes a tradition or story, rather than an established historical fact.
Gou jiao niao dịch sát là “chó đi tiểu”: cách ví von vui với động tác rưới dầu nhiều lần khi làm bánh. Tên nói về động tác, không phải nguyên liệu. Bánh lúa mì mỏng thơm nhờ bột lá xiangdou. Cuộn rồi cán dẹt bột tạo lớp mỏng dưới mặt vàng.




