Tại bàn ăn
Dùng thìa để ăn phần cái mềm và nước dùng. Lấy một phần nhỏ và để nguội bớt trước khi ăn; bên trong có thể nóng hơn bề mặt.
Có thịt dê và có thể có nội tạng. Một số phiên bản thêm cá vào nước dùng; hãy hỏi trước khi gọi nếu bạn tránh cá. Công thức có thể khác nhau; hãy hỏi rõ nguyên liệu thực tế nếu bạn có chế độ ăn hạn chế.
Nguyên liệu
Nguyên liệu
Explore some key ingredients below. Preparations may use additional seasonings and ingredients.
Loại nội tạng và độ đậm của nước dùng khác nhau; nước chấm ớt dọn riêng thêm vị cay.
Nguyên liệu thường dùng
Có trong một số cách chế biến
Công thức thay đổi tùy quán.
Hương vị
Đậm đà, béo vị, thơm gừng và các gia vị ấm.
- Độ cay
- Kết cấu
- Thịt và nội tạng mềm trong nước dùng đậm đà.
- Cách chế biến
- Nấu thịt và nội tạng trong nước hầm xương, thái lát, xào với nguyên liệu tạo hương rồi cho lại vào nước dùng đun sôi.
Loại nội tạng và độ đậm của nước dùng khác nhau; nước chấm ớt dọn riêng thêm vị cay.
Nguồn gốc
Liên hệ vùng miền
Có liên hệ với Tứ Xuyên.
Liên hệ vùng miền
Tứ Xuyên: Associated with Jianyang, Chengdu, Sichuan.
Hỏi trước xem họ có món này không
请问你们有简阳羊肉汤吗?
Quán có món hoặc đồ uống này không?
Câu chuyện và lịch sử
Câu chuyện và lịch sử
Quây quần bên nồi súp mùa đông
Ở Giản Dương, súp dê gắn với bữa ăn mùa đông và những cuộc sum họp dịp đông chí. Nồi nước dùng trắng đục dùng chung tạo thành bữa ăn no bụng. Một số cách nấu thêm cá diếc để nước dùng đậm hơn, nên tên món không cho biết hết nguyên liệu.













